quilting bee
Danh từ: Buổi họp mặt may chăn bông: "Quilting bee" là một cuộc tụ họp xã hội, nơi mọi người cùng nhau may một chiếc chăn bông (quilt). Hoạt động này thường mang tính cộng đồng, kết hợp giữa công việc và giao lưu.
The women in the village organized a quilting bee to make a blanket for the new family. (Những người phụ nữ trong làng đã tổ chức một buổi họp mặt may chăn bông để làm một chiếc mền cho gia đình mới.)
She learned how to quilt by attending a quilting bee at her grandmother's house. (Cô ấy học cách may chăn bông bằng cách tham gia một buổi họp mặt may chăn bông tại nhà bà ngoại.)
"to host a quilting bee": tổ chức một buổi họp mặt may chăn bông.
- The church will host a quilting bee next Saturday. (Nhà thờ sẽ tổ chức một buổi họp mặt may chăn bông vào thứ Bảy tới.)
"to join a quilting bee": tham gia một buổi họp mặt may chăn bông.
- She decided to join a quilting bee to meet new people. (Cô ấy quyết định tham gia một buổi họp mặt may chăn bông để gặp gỡ những người mới.)
Quilting (danh từ): nghệ thuật hoặc quá trình may chăn bông.
- Quilting requires patience and skill. (May chăn bông đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.)
Quilter (danh từ): người may chăn bông.
- She is a talented quilter. (Cô ấy là một người may chăn bông tài năng.)
- Sewing circle: nhóm may vá (thường là nhóm nhỏ, thân mật).
- Quilting party: buổi tiệc may chăn bông (có yếu tố vui vẻ, lễ hội).
Get together: tụ họp.
- They got together for a quilting bee. (Họ tụ họp cho một buổi may chăn bông.)
Work on: làm việc gì đó.
- They worked on the quilt together during the quilting bee. (Họ cùng nhau làm chiếc chăn bông trong buổi họp mặt.)
- Many hands make light work: Nhiều người chung tay thì việc nhẹ nhàng (thường dùng để nói về tinh thần hợp tác trong một "quilting bee").
- At the quilting bee, many hands made light work, and the quilt was finished quickly. (Tại buổi họp mặt may chăn bông, nhiều người chung tay làm việc nhẹ nhàng, và chiếc chăn bông được hoàn thành nhanh chóng.)